拼
比翼齐飞
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bǐyìqífēi
(của một cặp vợ chồng) không thể tách rời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a couple) inseparable
- to fly wing to wing (idiom)
- two hearts beating as one
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(của một cặp vợ chồng) không thể tách rời
(of a couple) inseparable
义项 ②idioms≈HSK7-9
bay tới cánh (thành ngữ)
to fly wing to wing (idiom)
义项 ③idioms≈HSK7-9
hai trái tim đập như một
two hearts beating as one
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分