WinHSK

比肩接踵

HSK6idioms
0 · Lv.1
jiānjiēzhǒng

chen vai thích cánh; đông như trẩy hội; đông nghẹt; đông nghịt; đông như nêm cối; lèn chặt.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 也形容接连不断也作比肩继踵; 形容人众多而拥挤也形容接连不断也作比肩继踵
义项 idiomsHSK6

chen vai thích cánh; đông như trẩy hội; đông nghẹt; đông nghịt; đông như nêm cối; lèn chặt.

也形容接连不断也作比肩继踵; 形容人众多而拥挤也形容接连不断也作比肩继踵

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan