拼
比肩而立
HSK6idioms 0 · Lv.1
bǐjiānérlì
kề vai sát cánh; kề vai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肩并肩地站立
等级
义项 ①idioms≈HSK6
kề vai sát cánh; kề vai
肩并肩地站立
免费例句
我们比肩而立,共同努力。
Wǒmen bǐjiān ér lì, gòngtóng nǔlì.
≈HSK6
Chúng tôi kề vai sát cánh, cùng nhau nỗ lực.
We stand shoulder to shoulder and work together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分