WinHSK

比赛结果

HSK4
0 · Lv.1
sàijiéguǒ

kết quả trận đấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. kết quả trận đấu
义项 HSK4

kết quả trận đấu

kết quả trận đấu

免费例句

他在评判比赛结果。

Tā zài píngpàn bǐsài jiéguǒ.

HSK4

Anh ấy đang phân xét kết quả trận đấu.

He is judging the results of the competition.

究竟谁能先进球,比赛结果到底怎样,我们稍后将继续为您报道。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan