拼
比较价格
HSK4v 0 · Lv.1
bǐjiàojiàgé
giá không đổi; giá bất biến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不变价格
等级
义项 ①v≈HSK4
giá không đổi; giá bất biến
不变价格
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giá không đổi; giá bất biến
giá không đổi; giá bất biến
不变价格