WinHSK

毕业典礼

HSK6n
0 · Lv.1
diǎn

lễ tốt nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校为毕业生举行的毕业仪式
义项 nHSK6

lễ tốt nghiệp

学校为毕业生举行的毕业仪式

免费例句

我的家人都来参加了我的毕业典礼。

Wǒ de jiārén dōu lái cānjiā le wǒ de bìyè diǎnlǐ.

HSK4

Cả gia đình tôi đều đến dự lễ tốt nghiệp của tôi.

My whole family came to my graduation ceremony.

毕业典礼会场中,充满了感人的气氛。

Bìyè diǎnlǐ huìchǎng zhōng, chōngmǎn le gǎnrén de qìfēn.

HSK4

Không khí buổi lễ tốt nghiệp tràn ngập sự xúc động.

The graduation ceremony venue was filled with a touching atmosphere.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan