WinHSK

毛骨悚然

HSK6idioms
0 · Lv.1
máoɡǔ-sǒnɡrán

sởn tóc gáy; sởn gai ốc

with one's hair standing on end—be absolutely terrified

漢越 mao cốt tủng nhiên

例句

Câu ví dụ
免费例句

我亲眼看见暗杀的情景,真令我毛骨悚然。

Wǒ qīnyǎn kànjiàn ànshā de qíngjǐng, zhēn lìng wǒ máo gǔ sǒng rán.

HSK6

Tôi đã chứng kiến vụ ám sát tận mắt, thật khiến tôi rùng mình sợ hãi.

I witnessed the assassination with my own eyes; it made my blood run cold.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan