WinHSK

毫不客气

HSK6idioms
0 · Lv.1
háo

không có dấu vết của sự lịch sự

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. no trace of politeness
  2. unrestrained (criticism)
义项 idiomsHSK6

không có dấu vết của sự lịch sự

no trace of politeness

免费例句

老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。

HSK5

当这些植物靠近时,蚂蚁就会毫不客气地上前啃掉它们的藤条和嫩芽。

HSK6

义项 idiomsHSK6

không kiềm chế (chỉ trích)

unrestrained (criticism)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan