WinHSK

毫不犹豫

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
háoyóuyù

quyết đoán; không đắn đo; không do dự

漢越 hào bất do dự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 【近义词】: 毫不迟疑
义项 phraseHSK7-9

quyết đoán; không đắn đo; không do dự

【近义词】: 毫不迟疑

免费例句

他毫不犹豫地离开了。

Tā háo bù yóuyù de líkāi le.

HSK5

Anh ấy rời đi không chút do dự.

He left without hesitation.

她毫不犹豫地答应了。

Tā háo bù yóuyù de dāyìng le.

HSK5

Cô ấy đồng ý mà không hề do dự.

She agreed without any hesitation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan