拼
毫不犹豫
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
háobùyóuyù
quyết đoán; không đắn đo; không do dự
漢越 hào bất do dự
字解构
Phân tích chữ毫háoHSK6lông不bùHSK1không, bất, phi, vô犹yóuHSK5như; giống như豫yùHSK5vui vẻ; an nhàn; yên bình; thoải mái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分