拼
毫不留情
HSK6idioms 0 · Lv.1
háobùliúqíng
không ngừng nghỉ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- relentless
- ruthless
- to show no quarter
等级
义项 ①idioms≈HSK6
không ngừng nghỉ
relentless
义项 ②idioms≈HSK6
tàn nhẫn
ruthless
义项 ③idioms≈HSK6
để hiển thị không có quý
to show no quarter
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分