拼
毫无人性
HSK7-9n 0 · Lv.1
háowúrénxìng
không có tình người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không có tình người
等级
义项 ①n≈HSK7-9
không có tình người
không có tình người
免费例句
他毫无人性地看着我,还说永远不会原谅我。
Tā háo wú rénxìng de kànzhe wǒ, hái shuō yǒngyuǎn bù huì yuánliàng wǒ.
≈HSK6
Anh ta nhìn tôi không một chút nhân tính, còn nói mãi mãi không tha thứ cho tôi.
He looked at me inhumanely and said he would never forgive me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分