WinHSK

毫无动静

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
háodòngjìng

không có chuyện gì xảy ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không có chuyện gì xảy ra
义项 idiomsHSK7-9

không có chuyện gì xảy ra

không có chuyện gì xảy ra

免费例句

我早就祷告了,但毫无动静。

Wǒ zǎo jiù dǎogào le, dàn háo wú dòngjìng.

HSK5

Tôi từ sớm đã cầu nguyện rồi nhưng không có gì xảy ra.

I prayed long ago, but there was no response.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan