WinHSK

毫无头绪

HSK6n
0 · Lv.1
háotóu

không chút manh mối

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我一直在寻找他的死因,但是毫无头绪。

Wǒ yīzhí zài xúnzhǎo tā de sǐ yīn, dànshì háo wú tóuxù.

HSK6

Tôi vẫn luôn tìm kiếm nguyên nhân về cái chết của anh ấy, nhưng vẫn không có chút manh mối nào.

I've been looking for the cause of his death, but I have no clue.

面对一大堆任务时,很多人往往毫无头绪,无从下手。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan