拼
毫无征兆
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
háowúzhēngzhào
Không chút dấu hiệu; một sự việc đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Không chút dấu hiệu; một sự việc đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Không chút dấu hiệu; một sự việc đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
Không chút dấu hiệu; một sự việc đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分