WinHSK

毫无效果

HSK6v
0 · Lv.1
háoxiàoguǒ

không đạt được gì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. achieving nothing
  2. to fall flat (esp. of joke or speech that is completely ignored)
  3. to have no effect
  4. to no avail
  5. totally ineffective
义项 vHSK6

không đạt được gì

achieving nothing

义项 vHSK6

không thành công (đặc biệt là trò đùa hoặc bài phát biểu bị bỏ qua hoàn toàn)

to fall flat (esp. of joke or speech that is completely ignored)

义项 vHSK6

không có tác dụng

to have no effect

义项 vHSK6

vô ích

to no avail

义项 vHSK6

hoàn toàn không hiệu quả

totally ineffective

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan