拼
毫无瑕疵
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
háowúxiácī
không chút tì vết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không chút tì vết
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không chút tì vết
không chút tì vết
免费例句
小时候我憧憬那毫无瑕疵的恋情。
Xiǎo shíhou wǒ chōngjǐng nà háo wú xiácī de liànqíng.
≈HSK6
Hồi nhỏ, tôi từng mơ về một mối tình không tì vết.
When I was young, I dreamed of a flawless romance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分