拼
毫无防备
HSK6adj 0 · Lv.1
háowúfángbèi
Không được bảo vệ; không chút phòng bị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
生活肯定会在你毫无防备的时候捉弄你一下。
Shēnghuó kěndìng huì zài nǐ háo wú fángbèi de shíhou zhuōnòng nǐ yīxià.
≈HSK5
Cuộc sống nhất định sẽ trêu chọc bạn vào lúc bạn không hề phòng bị.
Life will surely play a trick on you when you least expect it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分