WinHSK

民俗文化

HSK6
0 · Lv.1
mínwénhuà

văn hóa dân gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. văn hóa dân gian
义项 HSK6

văn hóa dân gian

văn hóa dân gian

免费例句

她对民俗文化很感兴趣。

Tā duì mínsú wénhuà hěn gǎn xìngqù.

HSK4

Cô ấy rất hứng thú với văn hóa dân gian.

She is very interested in folk culture.

民俗旅游是一种文化旅游,指的是人们离开常住地,到其他地方去体验不同的民俗文化。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan