拼
民族服装
HSK5n 0 · Lv.1
mínzúfúzhuāng
Trang phục dân tộc; trang phục của các dân tộc khác nhau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
汉服是我们汉族的民族服装。
Hànfú shì wǒmen Hànzú de mínzú fúzhuāng.
≈HSK4
Hán phục là trang phục dân tộc của dân tộc Hán chúng tôi.
Hanfu is the traditional costume of our Han ethnic group.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分