拼
民族舞蹈
HSK5n 0 · Lv.1
mínzúwǔdǎo
vũ điệu dân tộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各民族特有的传统舞蹈,体现民族文化的特色
等级
义项 ①n≈HSK5
vũ điệu dân tộc
各民族特有的传统舞蹈,体现民族文化的特色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vũ điệu dân tộc
vũ điệu dân tộc
各民族特有的传统舞蹈,体现民族文化的特色