WinHSK

民间音乐

HSK6n
0 · Lv.1
mínjiānyīnyuè

Âm nhạc dân gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由普通民众创作和传唱的音乐,通常反映地方风俗
义项 nHSK6

Âm nhạc dân gian

由普通民众创作和传唱的音乐,通常反映地方风俗

免费例句

民间音乐是中国的国粹。

Mínjiān yīnyuè shì Zhōngguó de guócuì.

HSK6

Âm nhạc dân gian là tinh hoa văn hóa của Trung Quốc.

Folk music is the quintessence of Chinese culture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan