拼
气候变化
HSK4phrase 0 · Lv.1
qìhòubiànhuà
biến đổi khí hậu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这里气候变化无常。
Zhèlǐ qìhòu biànhuà wúcháng.
≈HSK4
Ở đây khí hậu thay đổi thất thường.
The climate here is changeable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biến đổi khí hậu
这里气候变化无常。
Zhèlǐ qìhòu biànhuà wúcháng.
Ở đây khí hậu thay đổi thất thường.
The climate here is changeable.