拼
气喘吁吁
HSK7-9onom 0 · Lv.1
qìchuǎnxūxū
thở hổn hển; thở hồng hộc; thở không ra hơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我气喘吁吁,腰酸背痛。
Wǒ qìchuǎn xūxū, yāo suān bèi tòng.
≈HSK5
Tôi thở hổn hển, đau hết cả người.
I was out of breath, with aches all over.
从山坡下的小路上,气喘吁吁地跑来一个满头大汗的人。
Cóng shānpō xià de xiǎolù shàng, qìchuǎnxūxū de pǎo lái yī gè mǎn tóu dàhàn de rén.
≈HSK5
Một người mồ hôi nhễ nhại, thở hổn hển chạy từ con đường nhỏ dưới sườn đồi lên.
A man, sweating profusely and panting, came running up from the path at the foot of the hill.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分