WinHSK

气宇轩昂

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xuānáng

Khí chất uy nghi, hùng vĩ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容气质非凡、气度恢宏。
义项 idiomsHSK7-9

Khí chất uy nghi, hùng vĩ

形容气质非凡、气度恢宏。

免费例句

其实这也不难,学会平视权威,你就会变得气宇轩昂,这就是高贵;学会尊重法律,你就会活得心安理得,这就是自由。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan