WinHSK

气急败坏

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bàihuài

tức điên lên; nổi cơn tam bành

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

想到这儿,他气急败坏地坐在楼梯上哭了起来。

HSK5

他气急败坏地训了我一顿。

Tā qì jí bài huài de xùn le wǒ yī dùn.

HSK6

Anh ta nổi trận lôi đình mắng tôi một trận.

He furiously gave me a scolding.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan