拼
气象万千
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qìxiàngwànqiān
muôn hình vạn trạng; cảnh sắc tráng lệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容景色和事物多种多样,非常壮观
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
muôn hình vạn trạng; cảnh sắc tráng lệ
形容景色和事物多种多样,非常壮观
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分