WinHSK

气象预报

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiàngbào

dự báo thời tiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dự báo thời tiết
义项 vHSK7-9

dự báo thời tiết

dự báo thời tiết

免费例句

气象预报员正在预报天气。

Qìxiàng yùbàoyuán zhèngzài yùbào tiānqì.

HSK4

Người dự báo thời tiết đang dự báo thời tiết.

The weather forecaster is predicting the weather.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan