WinHSK

水产养殖

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǐchǎnyǎngzhí

nuôi trồng thủy sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在水域中养殖鱼类和其他水生生物的行业。
义项 vHSK7-9

nuôi trồng thủy sản

在水域中养殖鱼类和其他水生生物的行业。

免费例句

村民正在进行水产养殖。

Cūnmín zhèngzài jìnxíng shuǐchǎn yǎngzhí.

HSK5

Người dân đang tiến hành nuôi trồng thủy sản.

The villagers are engaged in aquaculture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan