拼
水产养殖
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǐchǎnyǎngzhí
nuôi trồng thủy sản
漢越
字解构
Phân tích chữ水shuǐHSK1nước产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ养yǎngHSK3nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)殖zhíHSK6sinh đẻ; đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分