WinHSK

水土保持

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐbǎochí

bảo vệ môi trường thiên nhiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 克服水旱等自然灾害的一种改造自然的措施一般用造林,种草,深耕、密植和修建梯田、沟渠、塘坝、水库等方法、蓄水分,保土壤,增加土地吸水能力,防止土壤被侵蚀冲刷
义项 nHSK7-9

bảo vệ môi trường thiên nhiên

克服水旱等自然灾害的一种改造自然的措施一般用造林,种草,深耕、密植和修建梯田、沟渠、塘坝、水库等方法、蓄水分,保土壤,增加土地吸水能力,防止土壤被侵蚀冲刷

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan