拼
水泥森林
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
shuǐnísēnlín
thành phố của bê tông; thành phố cao ốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thành phố của bê tông; thành phố cao ốc
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
thành phố của bê tông; thành phố cao ốc
thành phố của bê tông; thành phố cao ốc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分