拼
永久居民
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǒngjiǔjūmín
thường trú nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- permanent resident
- person with the right to live in a country or territory
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thường trú nhân
permanent resident
义项 ②n≈HSK7-9
người có quyền sống ở một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
person with the right to live in a country or territory
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分