WinHSK

永垂不朽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yǒngchuíxiǔ

bất diệt; bất hủ; bất tử; sống mãi; đời đời bất diệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (姓名、事迹、精神等) 永远流传,不磨灭
义项 idiomsHSK7-9

bất diệt; bất hủ; bất tử; sống mãi; đời đời bất diệt

(姓名、事迹、精神等) 永远流传,不磨灭

免费例句

这部作品将永垂不朽。

zhè bù zuòpǐn jiāng yǒngchuí bùxiǔ.

HSK6

Tác phẩm này sẽ lưu truyền muôn đời.

This work will be immortal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan