拼
永无宁日
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yǒngwúníngrì
(trong hoàn cảnh như vậy) sẽ không có hòa bình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (in such circumstances) there will be no peace
- one can never breathe easy
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(trong hoàn cảnh như vậy) sẽ không có hòa bình
(in such circumstances) there will be no peace
义项 ②idioms≈HSK7-9
người ta không bao giờ có thể thở dễ dàng
one can never breathe easy
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分