WinHSK

永生永世

HSK4idioms
0 · Lv.1
yǒngshēngyǒngshì

vĩnh viễn; mãi mãi; suốt đời; cả cuộc đời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 永远
义项 idiomsHSK4

vĩnh viễn; mãi mãi; suốt đời; cả cuộc đời

永远

免费例句

您的教诲我将永生永世铭记在心。

Nín de jiàohuì wǒ jiāng yǒngshēng yǒngshì míngjì zài xīn.

HSK6

Những lời chỉ bảo của người, con sẽ ghi nhớ suốt đời.

I will remember your teachings forever.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan