WinHSK

永葆青春

HSK1idioms
0 · Lv.1
yǒngbǎoqīngchūn

giữ mãi tuổi thanh xuân

forever retain one's youth; always retain one's youthful vitality/vigour; stay young forever

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长久保持年轻
义项 idiomsHSK1

giữ mãi tuổi thanh xuân

长久保持年轻

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan