拼
求全责备
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qiúquánzébèi
yêu cầu cực cao; đòi hỏi trọn vẹn; cầu toàn trách bị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
对别人不要求全责备。
Duì biérén bùyào qiúquán zébèi.
≈HSK6
Đừng yêu cầu quá cao đối với người khác.
Don't demand perfection from others.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分