WinHSK

汉字字体

HSK7-9n
0 · Lv.1
hàn

phong cách thư pháp của ký tự Trung Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. calligraphic style of Chinese characters
  2. font
  3. typeface
义项 nHSK7-9

phong cách thư pháp của ký tự Trung Quốc

calligraphic style of Chinese characters

义项 nHSK7-9

nét chữ

font

义项 nHSK7-9

kiểu chữ

typeface

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan