WinHSK

汉语水平

HSK3n
0 · Lv.1
hànshuǐpíng

trình độ Tiếng Trung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中文的能力
义项 nHSK3

trình độ Tiếng Trung

中文的能力

免费例句

经过半年多的努力学习,她的汉语水平有了很大提高。

HSK3

去中国留学可以提高汉语水平。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan