WinHSK

汗牛充栋

HSK6idioms
0 · Lv.1
hànniúchōngdòng

toàn sách là sách; sách vở chất đầy; đống sách như núi (trâu bò vận chuyển rất vất vả)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容书籍极多 (汗牛:用牛运输,牛累得出汗;充栋:堆满了屋子)
义项 idiomsHSK6

toàn sách là sách; sách vở chất đầy; đống sách như núi (trâu bò vận chuyển rất vất vả)

形容书籍极多 (汗牛:用牛运输,牛累得出汗;充栋:堆满了屋子)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan