拼
江河湖海
HSK5n 0 · Lv.1
jiānghéhúhǎi
sông ngòi hồ biển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 统称各种水体,如江河、湖泊和海洋。
等级
义项 ①n≈HSK5
sông ngòi hồ biển
统称各种水体,如江河、湖泊和海洋。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sông ngòi hồ biển
sông ngòi hồ biển
统称各种水体,如江河、湖泊和海洋。