WinHSK

江淮官话

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
jiānghuáiguānhuà

Quan thoại Hạ Giang; Giang Huái Quan thoại; Tiếng nói của khu vực Giang Tô và An Huy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江淮官话是指中国江苏省和安徽省一带的方言。
义项 n, nlocalHSK6

Quan thoại Hạ Giang; Giang Huái Quan thoại; Tiếng nói của khu vực Giang Tô và An Huy

江淮官话是指中国江苏省和安徽省一带的方言。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan