拼
江湖术士
HSK5n 0 · Lv.1
jiānghúshùshì
thầy bà; ông lên bà xuống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事于卜筮、星相、巫觋、堪舆等,而游走于四方的人
等级
义项 ①n≈HSK5
thầy bà; ông lên bà xuống
从事于卜筮、星相、巫觋、堪舆等,而游走于四方的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thầy bà; ông lên bà xuống
thầy bà; ông lên bà xuống
从事于卜筮、星相、巫觋、堪舆等,而游走于四方的人