拼
污染环境
HSK4n 0 · Lv.1
wūrǎnhuánjìng
ô nhiễm môi trường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
未经处理的垃圾会污染环境。
Wèi jīng chǔlǐ de lājī huì wūrǎn huánjìng.
≈HSK4
Rác thải chưa qua xử lý sẽ gây ô nhiễm môi trường.
Untreated garbage will pollute the environment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分