WinHSK

污染程度

HSK5n
0 · Lv.1
rǎnchéng

mức độ ô nhiễm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mức độ ô nhiễm
义项 nHSK5

mức độ ô nhiễm

mức độ ô nhiễm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan