WinHSK

汰旧换新

HSK6idioms
0 · Lv.1
tàijiùhuànxīn

Thay mới, thay cũ bằng mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 更换旧的,使用新的。
义项 idiomsHSK6

Thay mới, thay cũ bằng mới

更换旧的,使用新的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan