拼
汽车喇叭
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìchēlǎba
còi xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- còi xe
等级
义项 ①n≈HSK7-9
còi xe
còi xe
免费例句
汽车喇叭“嘟”地响了一声。
Qìchē lǎba “dū” de xiǎng le yī shēng.
≈HSK4
Còi ô tô kêu “tu” một tiếng.
The car horn beeped once.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分