WinHSK

汽车旅馆

HSK4n
0 · Lv.1
chēguǎn

nhà nghỉ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小镇入口有一家汽车旅馆。

Xiǎozhèn rùkǒu yǒu yī jiā qìchē lǚguǎn.

HSK4

Có một nhà nghỉ ở lối vào thị trấn.

There is a motel at the entrance of the small town.

公路旁的汽车旅馆很方便。

Gōnglù páng de qìchē lǚguǎn hěn fāngbiàn.

HSK4

Nhà nghỉ ven đường cao tốc rất tiện lợi.

The motel by the highway is very convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan