WinHSK

沉着应战

HSK7-9v
0 · Lv.1
chénzhuóyìngzhàn

bình tĩnh đối mặt với thử thách

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

两位棋手沉着应战,激烈搏杀。

Liǎng wèi qíshǒu chénzhuó yìngzhàn, jīliè bóshā.

HSK6

Hai kỳ thủ bình tĩnh ứng chiến, đấu trí quyết liệt.

The two chess players calmly faced the battle and fought fiercely.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan